Từ điển › 青木青木 nghĩa là gìQīng mùHán Việt: THANH MỘCAoki (họ của Nhật)Nghĩa Qīng mùHán Việt: THANH MỘCAoki (họ của Nhật)Tiếng Anh: Aoki (Japanese surname)Chữ thành phần青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →