Từ điển › 青松青松 nghĩa là gìqīng sōngHán Việt: THANH TÙNGcây thôngNghĩa qīng sōngHán Việt: THANH TÙNGcây thôngTiếng Anh: pine treeChữ thành phần青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →松sōng · Hán Việt: tùngpine tree; fir tree8 nét · Xem thứ tự nét →