青蛙 nghĩa là gì
qīng wā
con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]
Nghĩa
qīng wāHSK 7
- con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]
- (cách cũ) (tiếng lóng) chàng trai xấu xí
Tiếng Anh: frog (CL:隻|只[zhi1]); (old) (slang) ugly guy
qīng wā
con ếch; Lượng từ: 隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: frog (CL:隻|只[zhi1]); (old) (slang) ugly guy