Từ điển › 静修静修靜修 nghĩa là gìjìng xiūsuy ngẫmNghĩa jìng xiūsuy ngẫmthiền địnhTiếng Anh: contemplation; meditationChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →