Từ điển › 静候静候靜候 nghĩa là gìjìng hòulẳng lặng chờ đợiNghĩa jìng hòulẳng lặng chờ đợiTiếng Anh: to wait quietly; to await (news, a reply etc)Chữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →候hòu · Hán Việt: hầuto wait, to expect; to visit; to greet10 nét · Xem thứ tự nét →