Từ điển › 静养静养靜養 nghĩa là gìjìng yǎngtĩnh dưỡngNghĩa jìng yǎngtĩnh dưỡngphục hồisự thư giãn hoàn toànTiếng Anh: to convalesce; to recuperate; to fully relaxChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →