Từ điển › 静区静区靜區 nghĩa là gìjìng qūvùng yên tĩnhNghĩa jìng qūvùng yên tĩnhđiểm mùkhoảng chếtTiếng Anh: silent zone; blind spot; dead spaceChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →