静坐抗议示威靜坐抗議示威 nghĩa là gì
jìng zuò kàng yì shì wēi
cuộc biểu tình tọa kháng
Nghĩa
jìng zuò kàng yì shì wēi
- cuộc biểu tình tọa kháng
Tiếng Anh: sit-in protest demonstration
Chữ thành phần
- 静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →
- 坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →
- 抗kàng · Hán Việt: khángto defy, to fight, to resist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →
- 示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →