Từ điển › 静坐罢工静坐罢工靜坐罷工 nghĩa là gìjìng zuò bà gōngcuộc đình công ngồiNghĩa jìng zuò bà gōngcuộc đình công ngồiTiếng Anh: sit-in strikeChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →坐zuòseat; to sit; to ride, to travel by7 nét · Xem thứ tự nét →罢bà · Hán Việt: bãito cease, to finish, to stop, to quit10 nét · Xem thứ tự nét →工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →