Từ điển › 静心静心靜心 nghĩa là gìjìng xīnthiền địnhNghĩa jìng xīnthiền địnhTiếng Anh: meditationChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →