静态靜態 nghĩa là gì
jìng tài
tĩnh
Nghĩa
jìng tài
- tĩnh
- lặng
- yên tĩnh
- bị động
- (vật lý) tĩnh
- trạng thái ổn định
- (điện tử) tĩnh
Tiếng Anh: static; sedate; quiet; passive; (physics) static; steady-state
jìng tài
tĩnh
Tiếng Anh: static; sedate; quiet; passive; (physics) static; steady-state