Từ điển › 静恬静恬靜恬 nghĩa là gìjìng tiántĩnh lặngNghĩa jìng tiántĩnh lặngTiếng Anh: tranquilChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →恬tián · Hán Việt: điềmcalm, peaceful; quiet, tranquil9 nét · Xem thứ tự nét →