Từ điển › 静止静止靜止 nghĩa là gìjìng zhǐtĩnhNghĩa jìng zhǐHSK 7tĩnhim bất độngtĩnh tạiđứng yênTiếng Anh: still; immobile; static; stationaryChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 静止静止锋jìng zhǐ fēng front cố định (khí tượng)