Từ điển › 静海县静海县靜海縣 nghĩa là gìJìng hǎi xiànhuyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]Nghĩa Jìng hǎi xiànhuyện Tĩnh Hải ở Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]Chữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →