Từ điển › 静物静物靜物 nghĩa là gìjìng wù(hội họa) tĩnh vậtNghĩa jìng wù(hội họa) tĩnh vậtTiếng Anh: (painting) still lifeChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →