Từ điển › 静电静电靜電 nghĩa là gìjìng diàntĩnh điệnNghĩa jìng diàntĩnh điệnTiếng Anh: static electricityChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →