Từ điển › 静脉吸毒静脉吸毒靜脈吸毒 nghĩa là gìjìng mài xī dúma túy tĩnh mạchNghĩa jìng mài xī dúma túy tĩnh mạchtiêm tĩnh mạch ma túyTiếng Anh: intravenous drug; IV drugChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →