Từ điển › 静脉注入静脉注入靜脈注入 nghĩa là gìjìng mài zhù rù(thuốc) tiêm tĩnh mạchNghĩa jìng mài zhù rù(thuốc) tiêm tĩnh mạchTiếng Anh: intravenous (medicine)Chữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →