Từ điển › 静谧静谧靜謐 nghĩa là gìjìng mìyên tĩnhNghĩa jìng mìyên tĩnhtĩnh lặngthanh bìnhTiếng Anh: (literary) quiet; calm; still; tranquilChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →谧mìcalm, quiet, still; cautious12 nét · Xem thứ tự nét →