Từ điển › 静音静音靜音 nghĩa là gìjìng yīnyên lặngNghĩa jìng yīnyên lặngim lặngtắt tiếngTiếng Anh: quiet; silent; muteChữ thành phần静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →