Từ điển › 非人化非人化 nghĩa là gìfēi rén huàHán Việt: PHI NHÂN HOÁphi nhân hóaNghĩa fēi rén huàHán Việt: PHI NHÂN HOÁphi nhân hóaTiếng Anh: dehumanizationChữ thành phần非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →