Từ điển › 非但非但 nghĩa là gìfēi dànkhông nhữngNghĩa fēi dànkhông nhữngTiếng Anh: not onlyChữ thành phần非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →但dànonly; but, however, yet, still7 nét · Xem thứ tự nét →