非常 nghĩa là gì
fēi chángHán Việt: PHI THƯỜNG
rất; thực sự
Nghĩa
fēi chángHSK 1Hán Việt: PHI THƯỜNGPhổ biến #194
- rất; thực sự
- khác thường; phi thường
Tiếng Anh: very; really; unusual; extraordinary
fēi chángHán Việt: PHI THƯỜNG
rất; thực sự
Tiếng Anh: very; really; unusual; extraordinary