非核国家非核國家 nghĩa là gì
fēi hé guó jiāHán Việt: PHI HẠCH QUỐC GIA
quốc gia phi hạt nhân
Nghĩa
fēi hé guó jiāHán Việt: PHI HẠCH QUỐC GIA
- quốc gia phi hạt nhân
Tiếng Anh: non-nuclear country
Chữ thành phần
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →