Từ điển › 非法非法 nghĩa là gìfēi fǎHán Việt: PHI PHÁPbất hợp phápNghĩa fēi fǎHSK 7Hán Việt: PHI PHÁPPhổ biến #2403bất hợp phápTiếng Anh: illegalChữ thành phần非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →