非洲人国民大会非洲人國民大會 nghĩa là gì
Fēi zhōu rén guó mín dà huìHán Việt: PHI CHAO NHÂN QUỐC DÂN ĐẠI HỘI
Đại hội Dân tộc Phi, ANC
Nghĩa
Fēi zhōu rén guó mín dà huìHán Việt: PHI CHAO NHÂN QUỐC DÂN ĐẠI HỘI
- Đại hội Dân tộc Phi, ANC
Tiếng Anh: African National Congress, ANC
Chữ thành phần
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →