非洲大裂谷 nghĩa là gì
Fēi zhōu Dà Liè gǔ
Thung lũng Tách giãn Đông Phi
Nghĩa
Fēi zhōu Dà Liè gǔ
- Thung lũng Tách giãn Đông Phi
Tiếng Anh: East African Rift Valley
Chữ thành phần
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →
- 谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →