非洲开发银行非洲開發銀行 nghĩa là gì
Fēi zhōu Kāi fā Yín hángHán Việt: PHI CHAO KHAI PHÁT NGÂN HÀNG
Ngân hàng Phát triển Châu Phi
Nghĩa
Fēi zhōu Kāi fā Yín hángHán Việt: PHI CHAO KHAI PHÁT NGÂN HÀNG
- Ngân hàng Phát triển Châu Phi
Tiếng Anh: African Development Bank
Chữ thành phần
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →