非洲统一组织非洲統一組織 nghĩa là gì
Fēi zhōu Tǒng yī Zǔ zhīHán Việt: PHI CHAO THỐNG NHẤT TỔ CHỨC
Tổ chức Thống nhất Châu Phi
Nghĩa
Fēi zhōu Tǒng yī Zǔ zhīHán Việt: PHI CHAO THỐNG NHẤT TỔ CHỨC
- Tổ chức Thống nhất Châu Phi
Tiếng Anh: Organization of African Unity
Chữ thành phần
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →