非洲锥虫病非洲錐蟲病 nghĩa là gì
Fēi zhōu zhuī chóng bìngHán Việt: PHI CHAO DUÌ TRÙNG BỆNH
bệnh ngủ
Nghĩa
Fēi zhōu zhuī chóng bìngHán Việt: PHI CHAO DUÌ TRÙNG BỆNH
- bệnh ngủ
- bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi
Tiếng Anh: sleeping sickness; African trypanosomiasis
Chữ thành phần
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →
- 洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →
- 锥zhuī · Hán Việt: duìgimlet, drill, awl; to drill, to bore13 nét · Xem thứ tự nét →
- 虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →