Từ điển › 非特非特 nghĩa là gìfēi tèHán Việt: PHI ĐẶCkhông chỉNghĩa fēi tèHán Việt: PHI ĐẶCkhông chỉTiếng Anh: not onlyChữ thành phần非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →