Từ điển › 非独非独非獨 nghĩa là gìfēi dúHán Việt: PHI ĐỘCkhông chỉNghĩa fēi dúHán Việt: PHI ĐỘCkhông chỉkhông chỉ đơn thuầnTiếng Anh: not only; not merelyChữ thành phần非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 非独非独立fēi dú lì phụ thuộc