Từ điển › 靠不住靠不住 nghĩa là gìkào bu zhùkhông đáng tin cậyNghĩa kào bu zhùkhông đáng tin cậyTiếng Anh: unreliableChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →