Từ điển › 靠垫靠垫靠墊 nghĩa là gìkào diàngối tựa lưngNghĩa kào diàngối tựa lưngTiếng Anh: back cushionChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →垫diàncushion, mat, pad; to advance money, to pay for another9 nét · Xem thứ tự nét →