Từ điển › 靠夭靠夭 nghĩa là gìkào yāobiến thể của 靠腰[kao4 yao1]Nghĩa kào yāobiến thể của 靠腰[kao4 yao1]Tiếng Anh: variant of 靠腰[kao4 yao1]Chữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →夭yāo · Hán Việt: yểuyoung, energetic; to die young4 nét · Xem thứ tự nét →