Từ điển › 靠得住靠得住 nghĩa là gìkào de zhùđáng tin cậy; đáng tin tưởngNghĩa kào de zhùđáng tin cậy; đáng tin tưởngTiếng Anh: reliable; trustworthyChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →