Từ điển › 靠拢靠拢靠攏 nghĩa là gìkào lǒngxích lại gầnNghĩa kào lǒngHSK 7xích lại gầnTiếng Anh: to draw close toChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →拢lǒng · Hán Việt: longto collect, to bring together8 nét · Xem thứ tự nét →