Từ điển › 靠杯靠杯靠盃 nghĩa là gìkào bēixem 靠北[kao4 bei3]Nghĩa kào bēixem 靠北[kao4 bei3]Tiếng Anh: see 靠北[kao4 bei3]Chữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →杯bēi · Hán Việt: bôicup, glass; measure word for liquids8 nét · Xem thứ tự nét →