Từ điển › 靠窗座位靠窗座位 nghĩa là gìkào chuāng zuò wèighế gần cửa sổNghĩa kào chuāng zuò wèighế gần cửa sổTiếng Anh: window seatChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →窗chuāng · Hán Việt: songwindow12 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →