Từ điển › 靠背椅靠背椅 nghĩa là gìkào bèi yǐghế tựa caoNghĩa kào bèi yǐghế tựa caoTiếng Anh: high-back chairChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →椅yǐchair, seat12 nét · Xem thứ tự nét →