Từ điển › 靠谱靠谱靠譜 nghĩa là gìkào pǔđáng tin cậyNghĩa kào pǔđáng tin cậyhợp lýcó khả năngTiếng Anh: reliable; reasonable; probableChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →