Từ điển › 靠走廊靠走廊 nghĩa là gìkào zǒu lángcạnh lối điNghĩa kào zǒu lángcạnh lối đilối đi (ghế trên máy bay)Tiếng Anh: next to the aisle; aisle (seat on aircraft)Chữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →廊láng · Hán Việt: langcorridor, porch, veranda11 nét · Xem thứ tự nét →