靠走道 nghĩa là gì
kào zǒu dào
ở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)
Nghĩa
kào zǒu dào
- ở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)
Tiếng Anh: on the aisle (referring to seats on a plane etc)
kào zǒu dào
ở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)
Tiếng Anh: on the aisle (referring to seats on a plane etc)