Từ điển › 靠近靠近 nghĩa là gìkào jìnở gầnNghĩa kào jìnHSK 5Phổ biến #3359ở gầnđến gần; tiến lại gầnTiếng Anh: to be close to; to approach; to draw nearChữ thành phần靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →