Từ điển › 面包屑面包屑麵包屑 nghĩa là gìmiàn bāo xièvụn bánh mìNghĩa miàn bāo xièvụn bánh mìTiếng Anh: breadcrumbsChữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →屑xièbits, crumbs, scraps; fragments; not worthwhile10 nét · Xem thứ tự nét →