Từ điển › 面包房面包房麵包房 nghĩa là gìmiàn bāo fángtiệm bánh mìNghĩa miàn bāo fángtiệm bánh mìLT:家[jia1]Tiếng Anh: bakery; CL:家[jia1]Chữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →