面包机麵包機 nghĩa là gì
miàn bāo jī
máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
Nghĩa
miàn bāo jī
- máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
Tiếng Anh: bread making machine; bread maker
miàn bāo jī
máy làm bánh mì; máy nướng bánh mì
Tiếng Anh: bread making machine; bread maker