Từ điển › 面包皮面包皮麵包皮 nghĩa là gìmiàn bāo pívỏ bánh mìNghĩa miàn bāo pívỏ bánh mìTiếng Anh: crustChữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →