Từ điển › 面包糠面包糠麵包糠 nghĩa là gìmiàn bāo kāngbột chiên xùNghĩa miàn bāo kāngbột chiên xùTiếng Anh: breadcrumbsChữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →糠kāngchaff, bran, husk; poor17 nét · Xem thứ tự nét →