Từ điển › 面包车面包车麵包車 nghĩa là gìmiàn bāo chēxe van chở ngườiNghĩa miàn bāo chēxe van chở ngườixe buýt nhỏTiếng Anh: van for carrying people; taxi minibusChữ thành phần面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →包bāo · Hán Việt: baowrap, pack, bundle; package5 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →